Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
conserver
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem conserve
danh từ
One who, or that which, conserves.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
conserver
Dạng gốc
(base form)
conserver
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
conservador
giống đực
Người bảo tồn, chất bảo quản
Họ từ
(word family)
cùng gốc
conserver
non
conserver
Người chưa biết rằng một số tính chất nhất định của vật thể, chẳng hạn như thể tích của chất lỏng hoặc số lượng vật phẩm trong một bộ, được bảo toàn trong quá trình biến đổi vật lý
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
conserve
+
-er
AI
1
Xem conserve
1
Xem conserve
1
Xem conserve