Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
conservatorial
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem conservator
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to conservation.
AI
1
Xem conservator
1
Xem conservator
1
Xem conservator