consecrated virgin
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người phụ nữ được Giáo hội Công giáo thánh hiến cho cuộc sống đồng trinh trọn đời với tư cách là hiền thê độc quyền của Chúa Kitô, là thành viên của hàng trinh nữdanh từA woman consecrated by the Catholic church to a life of perpetual virginity as an exclusive spouse of Christ, as a member of the order of virgins.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- consecrated virginDạng gốc (base form)
- consecrated virginsSố nhiều (plural)