Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
conquistadora
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một nữ chinh phục
danh từ
a female conquistador
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
conquistadora
Dạng gốc
(base form)
conquistadora
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
A
work
of
historical
fiction
couldn’t
ask
for
better
bones
than
the
adventures
of
a
real-life
conquistadora
.
AI
1
Một nữ chinh phục
1
Một nữ chinh phục
1
Một nữ chinh phục