Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
conquedle
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với bobolink
danh từ
Synonym of bobolink.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
conquedle
Dạng gốc
(base form)
conquedle
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bobolink
AI
1
Đồng nghĩa với bobolink
1
Đồng nghĩa với bobolink
1
Đồng nghĩa với bobolink