Dịch

conpoy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cồi sò điệp khô, sò điệp khôdanh từkhông đếm được (uncountable)A dried seafood product made from scallops, used in Chinese cuisine.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Quảng Đông乾貝gon1 bui3

AI