Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
conpoy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cồi sò điệp khô, sò điệp khô
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A dried seafood product made from scallops, used in Chinese cuisine.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Quảng Đông
乾貝
gon1 bui3
AI
1
Cồi sò điệp khô
1
Cồi sò điệp khô
1
Cồi sò điệp khô