Conor
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên nam từ Ailendanh từ riêngA male given name from Irish.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| conorenal syndromedanh từ | danh từ | Bệnh lý di truyền rõ ràng được đặc trưng bởi suy thận mãn tính và các đầu ngón tay hình nón |