Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
connie-onnie
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sữa đặc
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Condensed milk.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
leche condensada
Sữa đặc
Ví dụ
Then
Cathy
had
made
connie-onnie
sandwiches
from
condensed
milk
for
them
both
before
they
went
to
bed
.
We
used
to
wrap
dried
tea
leaves
in
a
bit
of
muslin
with
a
spoon
of
connie-onnie
(
condensed
milk
),
tied
with
a
bit
of
cotton
,
and
then
we'd
take
it
down
in
the
caddy
to
your
grandad
[…]
AI
1
Sữa đặc
1
Sữa đặc
1
Sữa đặc