Dịch

connie-onnie

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sữa đặcdanh từkhông đếm được (uncountable)Condensed milk.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .
  • ( ), , […]

AI