Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
conkout
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự cố cơ học
danh từ
A mechanical failure.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
conkout
Dạng gốc
(base form)
conkout
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Black
tracks
on
the
magneto
,
a
hairline
crack
in
the
flywheel
casing
,
pitted
points
or
a
spitless
exhaust
—
all
are
clues
to
potential
conkouts
AI
1
Sự cố cơ học
1
Sự cố cơ học
1
Sự cố cơ học