Dịch

conjuring trick

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại trò ảo thuật trong đó một vật nào đó được tạo ra để xuất hiện hoặc biến mấtdanh từA type of magic trick in which something is made to appear or disappear.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conjuring trickDạng gốc (base form)
  2. conjuring tricksSố nhiều (plural)

AI