conjunctive tissue
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Mô liên kếtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)connective tissue
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conjunctive tissueDạng gốc (base form)
- conjunctive tissuesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha