Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
conjunctivalized
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bị viêm do viêm kết mạc
tính từ
không so sánh
(not comparable)
inflamed due to conjunctivitis
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
conjunctivalization
AI
1
Bị viêm do viêm kết mạc
1
Bị viêm do viêm kết mạc
1
Bị viêm do viêm kết mạc