conjugate acid
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các hợp chất, có công thức chung HXⁿ⁺, có thể biến đổi thành bazơ liên hợp X⁽ⁿ⁻¹⁾⁺ do mất protondanh từAny compound, of general formula HXⁿ⁺, which can be transformed into a conjugate base X⁽ⁿ⁻¹⁾⁺ by the loss of a proton.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conjugate acidDạng gốc (base form)
- conjugate acidsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| conjugate acid-base pairdanh từ | danh từ | Axit và bazơ chỉ khác nhau một proton; một cặp hợp chất phân tử gồm axit liên hợp và bazơ liên hợp |