Dịch

conjugate acid

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các hợp chất, có công thức chung HXⁿ⁺, có thể biến đổi thành bazơ liên hợp X⁽ⁿ⁻¹⁾⁺ do mất protondanh từAny compound, of general formula HXⁿ⁺, which can be transformed into a conjugate base X⁽ⁿ⁻¹⁾⁺ by the loss of a proton.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conjugate acidDạng gốc (base form)
  2. conjugate acidsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

conjugate acid-base pairdanh từAxit và bazơ chỉ khác nhau một proton; một cặp hợp chất phân tử gồm axit liên hợp và bazơ liên hợp

AI