Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
conjugant
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thể tổng hợp
danh từ
A gamete that undergoes conjugation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
conjugant
Dạng gốc
(base form)
conjugant
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
conjugant
exo
conjugant
Chưa có nghĩa
trans
conjugant
Sinh vật (đặc biệt là vi khuẩn) đã kết hợp DNA từ sinh vật khác thông qua quá trình liên hợp
danh từ
AI
1
Thể tổng hợp
1
Thể tổng hợp
1
Thể tổng hợp