Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coniferol
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hợp chất 4-[(1E)-3-hydroxy-1-propen-1-yl]-2-metoxyphenol
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The compound 4-[(1E)-3-hydroxy-1-propen-1-yl]-2-methoxyphenol
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
coniferyl alcohol
Họ từ
(word family)
cùng gốc
coniferol
conifer
in
Glucoside của coniferol được tìm thấy trong cây lá kim
danh từ
conifer
yl
Gốc hóa trị một có nguồn gốc từ coniferol
danh từ
AI
1
Hợp chất 4-[(1E)-3-hydroxy-1-propen-1-yl]-2-metoxyphenol
1
Hợp chất 4-[(1E)-3-hydroxy-1-propen-1-yl]-2-metoxyphenol
1
Hợp chất 4-[(1E)-3-hydroxy-1-propen-1-yl]-2-metoxyphenol