conidium
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bào tử đính; hạt đínhdanh từA fungal spore produced asexually in a conidiophore.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- conidiumDạng gốc (base form)
- conidia (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổκόνιςkónis“dust”
Họ từ (word family)
cùng gốc conidium- ramoconidiumBào tử đính nhánh, hạt đính nhánhdanh từ
- microconidiumBào tử tương đối nhỏ, nhưng đặc biệt là một cặp bào tử nhỏ hơn trong cùng một sinh vậtdanh từ
- blastoconidiumConidium holoblastic được sản xuất đơn lẻ hoặc thành chuỗi và tách ra khi trưởng thành để lại sẹo chồidanh từ
- macroconidiumBào tử tương đối lớn, nhưng đặc biệt là một cặp bào tử lớn hơn trong cùng một sinh vậtdanh từ