Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
conicine
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với coniine
danh từ
Synonym of coniine.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
coniine
AI
1
Đồng nghĩa với coniine
1
Đồng nghĩa với coniine
1
Đồng nghĩa với coniine