Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
conglutinator
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thuốc làm vết thương dính miệng
danh từ
A conglutinant material or substance
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
conglutinator
Dạng gốc
(base form)
conglutinator
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thuốc làm vết thương dính miệng
1
Thuốc làm vết thương dính miệng
1
Thuốc làm vết thương dính miệng