Dịch

conglutinator

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuốc làm vết thương dính miệngdanh từA conglutinant material or substance

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conglutinatorDạng gốc (base form)
  2. conglutinatorsSố nhiều (plural)

AI