Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
congenerical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Cùng giống
tính từ
không so sánh
(not comparable)
congeneric
Họ từ
(word family)
cùng gốc
congenerical
congener
Loài thực vật hoặc động vật thuộc cùng một chi phân loại với một loài khác
danh từ
congeneric
Cùng giống
tính từ
congener
ous
Có cùng (loại) nguồn gốc hoặc hành động
tính từ
AI
1
Cùng giống
1
Cùng giống
1
Cùng giống