Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
congealableness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khả năng đông đặc
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Ability to be congealed.
Nguồn gốc
(etymology)
congealable
+
-ness
AI
1
Khả năng đông đặc
1
Khả năng đông đặc
1
Khả năng đông đặc