confusable
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Có thể bị nhầm lẫntính từAble to be confused.
- Từ hoặc cụm từ dễ bị nhầm lẫn với từ khácdanh từA word or phrase that is easily confused with another.
- Ký tự đơn lẻ dễ bị nhầm lẫn với ký tự khác, được sử dụng trong các cuộc tấn công lừa đảodanh từA single character that is easily confused with another, used in phishing attacks.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- confusableDạng gốc (base form)
- confusablesSố nhiều (plural)
- more confusableSo sánh hơn (comparative)
- most confusableSo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa