Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
confrontationism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chính sách đối đầu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A policy of confrontation.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
confrontationist
Nguồn gốc
(etymology)
confrontation
+
-ism
AI
1
Chính sách đối đầu
1
Chính sách đối đầu
1
Chính sách đối đầu