Dịch

conforming

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Tuân thủ, phù hợptính từExhibiting conformity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conformingDạng gốc (base form)
  2. more conformingSo sánh hơn (comparative)
  3. most conformingSo sánh nhất (superlative)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Anh ấy đang cố gắng vay một khoản vay phù hợp tiêu chuẩn.
  • .Mục đích của tiểu văn hóa hipster là tránh tuân theo các chuẩn mực xã hội.
  • .Tôi mệt mỏi vì lúc nào cũng phải tuân theo tiêu chuẩn của bạn.

AI