Dịch

confessional chair

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc ghế, hay đúng hơn là gian hàng, với nhiều kiểu xây dựng khác nhau, điển hình là trong nhà thờ hoặc nhà nguyện, nơi cha giải tội, ngồi trong một ngăn, có thể riêng tư (để bảo vệ bí mật thiêng liêng của bí tích) nghe người ở ngăn kia giải tộidanh từA chair, or rather booth, in various constructional variations, typically in church or chapel, where the confessor, seated in one compartment, can privately (to protect the sacred secret of the sacrament) hear confession from the person in the other

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. confessional chairDạng gốc (base form)
  2. confessional chairsSố nhiều (plural)

AI