Dịch

condylomatosis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự hiện diện của condylomatadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The presence of condylomata

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. condylomatosisDạng gốc (base form)
  2. condylomatoses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI