condylomatosis
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự hiện diện của condylomatadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The presence of condylomata
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- condylomatosisDạng gốc (base form)
- condylomatoses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.