concordial
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tương quan với sự hòa hợp ngữ pháptính từkhông so sánh (not comparable)correlated to grammatical concord
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Hòa hợp
- không so sánh (not comparable)Hòa hợp, hài hòaconcordant, harmonious
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh muộnconcordialis