Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
concionatory
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến việc rao giảng hoặc địa chỉ công cộng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to preaching or public addresses.
AI
1
Liên quan đến việc rao giảng hoặc địa chỉ công cộng
1
Liên quan đến việc rao giảng hoặc địa chỉ công cộng
1
Liên quan đến việc rao giảng hoặc địa chỉ công cộng