Dịch

concettism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lối hành văn cầu kỳ bóng bảy; văn cầu kỳ bóng bảydanh từkhông đếm được (uncountable)The use of concetti (witty turns of phrase).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. concettismDạng gốc (base form)
  2. concettismsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , .

AI