concettism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lối hành văn cầu kỳ bóng bảy; văn cầu kỳ bóng bảydanh từkhông đếm được (uncountable)The use of concetti (witty turns of phrase).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- concettismDạng gốc (base form)
- concettismsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , .