Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
conceder
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người thừa nhận
danh từ
One who concedes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
conceder
Dạng gốc
(base form)
conceder
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
concede
+
-er
AI
1
Người thừa nhận
1
Người thừa nhận
1
Người thừa nhận