Dịch

concaver

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người được thuê để tạo hình lõm cho dao cạo khi chúng được sản xuấtdanh từA person employed to give a concave shape to razors as they are manufactured.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. concaverDạng gốc (base form)
  2. concaversSố nhiều (plural)

AI