Dịch

concave envelope

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đối với một tập hợp S⊆ℝⁿ cho trước và hàm có giá trị thực f được xác định trên đối số bao lồi(S), hàm lõm có giá trị thấp nhất đánh giá quá cao hoặc bằng f trên Sdanh từFor a given set S⊆ℝⁿ and real-valued function f defined on the convex hull conv(S), the lowest-valued concave function that overestimates or equals f over S.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. concave envelopeDạng gốc (base form)
  2. concave envelopesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

upper concave envelopedanh từĐồng nghĩa với concave envelope

Ví dụ

  • , , .

AI