Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
conarion
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tuyến tùng
danh từ
pineal gland.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
κωνάριον
kōnárion
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
glándula pineal
Tuyến tùng
AI
1
Tuyến tùng
1
Tuyến tùng
1
Tuyến tùng