Dịch

conarion

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tuyến tùngdanh từpineal gland.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổκωνάριονkōnárion

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI