Dịch

con-sensual

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Xảy ra đồng thời hoặc gần như vậy với nhận thức giác quantính từOccurring simultaneously, or almost so, with sensory perception.
  2. Cùng cảm nhậntính từJointly sensing.

Ví dụ

  • , , , .
  • , .

AI