Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
comtech
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Công nghệ truyền thông
danh từ
không đếm được
(uncountable)
communications technology
2
Công nghệ máy tính
danh từ
không đếm được
(uncountable)
computer technology
AI
1
Công nghệ truyền thông
2
Công nghệ máy tính
1
Công nghệ truyền thông
2
Công nghệ máy tính
1
Công nghệ truyền thông
2
Công nghệ máy tính