Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
computer hacker
Nghĩa chính
1
Kẻ xâm nhập máy tính
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
computer hackers
Tin tặc
Xuất hiện ở từ khác
hacker
kết hợp
tin tặc máy tính
AI
1
Kẻ xâm nhập máy tính
1
Kẻ xâm nhập máy tính
1
Kẻ xâm nhập máy tính