Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
computability logic
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Một lý thuyết hình thức về tính tính toán
danh từ
không đếm được
(uncountable)
a formal theory of computability
AI
1
Một lý thuyết hình thức về tính tính toán
1
Một lý thuyết hình thức về tính tính toán
1
Một lý thuyết hình thức về tính tính toán