compulsiveness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính chất ép buộcdanh từkhông đếm được (uncountable)the state of being compulsive
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| obsessive-compulsivenessdanh từ | danh từ | Trạng thái ám ảnh cưỡng chế |
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha