Dịch

compulsiveness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính chất ép buộcdanh từkhông đếm được (uncountable)the state of being compulsive

Cụm từ (phrase)

obsessive-compulsivenessdanh từTrạng thái ám ảnh cưỡng chế

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI