Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
compressibleness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem compressible
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being compressible.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
compressibility
Nguồn gốc
(etymology)
compressible
+
-ness
AI
1
Xem compressible
1
Xem compressible
1
Xem compressible