Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
compound duple
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mét có hai nhịp, mỗi nhịp chia làm ba nhịp
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A metre with two beats, each divided into three.
AI
1
Mét có hai nhịp
1
Mét có hai nhịp
1
Mét có hai nhịp