Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
composition over inheritance
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với composite reuse principle
danh từ riêng
Synonym of composite reuse principle.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
composite reuse principle
AI
1
Đồng nghĩa với composite reuse principle
1
Đồng nghĩa với composite reuse principle
1
Đồng nghĩa với composite reuse principle