Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
composite sketch
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với identikit
danh từ
Synonym of identikit.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
composite sketch
Dạng gốc
(base form)
composite sketch
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
identikit
AI
1
Đồng nghĩa với identikit
1
Đồng nghĩa với identikit
1
Đồng nghĩa với identikit