Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
complotism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thuyết âm mưu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Conspiracy theories.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
complotist
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
complotisme
AI
1
Thuyết âm mưu
1
Thuyết âm mưu
1
Thuyết âm mưu