Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
complicate yourself
Nghĩa chính
1
Làm phức tạp chính mình
Ví dụ
He
tried
not
to
complicate
himself
.
Anh ấy cố gắng không tự kéo mình vào rắc rối.
Xuất hiện ở từ khác
complicate
kết hợp
làm phức tạp chính mình
AI
1
Làm phức tạp chính mình
1
Làm phức tạp chính mình
1
Làm phức tạp chính mình