Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
complicate your life
Nghĩa chính
1
Làm phức tạp cuộc sống
Ví dụ
She
doesn't
want
to
complicate
her
life
.
Cô ấy không muốn làm phức tạp cuộc sống.
Xuất hiện ở từ khác
complicate
kết hợp
làm phức tạp cuộc sống
AI
1
Làm phức tạp cuộc sống
1
Làm phức tạp cuộc sống
1
Làm phức tạp cuộc sống