Dịch

complicacy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng phức tạp; sự vướng víudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being complex; entanglement.
  2. Đó là và làm phức tạp; sự phức tạpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)That which is and renders complex; intricacy; complication.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. complicacyDạng gốc (base form)
  2. complicaciesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI