Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
complexness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem complex
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or quality of being complex.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
complexness
complex
Phức tạp
danh từ, tính từ, động từ
complex
ly
Một cách phức tạp
trạng từ
complex
ity
Tình trạng phức tạp
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
complex
+
-ness
AI
1
Xem complex
1
Xem complex
1
Xem complex