Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
complex relationship
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mối quan hệ phức tạp, tình cảm rắc rối
danh từ
a relationship that is intricate or difficult to understand
AI
1
Mối quan hệ phức tạp
1
Mối quan hệ phức tạp
1
Mối quan hệ phức tạp