Dịch

complex post-traumatic stress disorder

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng rối loạn căng thẳng sau chấn thương do tiếp xúc lâu dài với chấn thương nặngdanh từkhông đếm được (uncountable)A form of post-traumatic stress disorder that results from extended exposure to extreme trauma.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI