Dịch

complex conjugation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phép toán một ngôi ánh xạ các số phức tới các liên hợp phức của chúngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The unary operation which maps complex numbers to their complex conjugates.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. complex conjugationDạng gốc (base form)
  2. complex conjugationsSố nhiều (plural)

AI