Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
compatibleness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem compatible
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or quality of being compatible.
Nguồn gốc
(etymology)
compatible
+
-ness
AI
1
Xem compatible
1
Xem compatible
1
Xem compatible